Cách sử dụng công cụ này
- Nhập Số tiền vay ghi trong hợp đồng và Lãi suất danh nghĩa mỗi năm.
- Nhập Thời hạn vay theo tháng.
- Nhập Phí trả ngay khi vay: phí hồ sơ, phí thẩm định, phí bảo hiểm khoản vay nếu bị trừ hoặc phải đóng ngay.
- Đọc APR (lãi suất thực), Số tiền thực nhận và Tổng chi phí vay.
APR đo điều gì
APR (lãi suất thực tế hằng năm) là lãi suất đã tính cả phí. Bạn vay 500 triệu đồng nhưng trả ngay 10 triệu đồng phí thì thực chất chỉ nhận 490 triệu đồng, trong khi vẫn phải trả góp trên 500 triệu đồng. APR là mức lãi suất khiến khoản tiền thực nhận đó cân bằng với các khoản trả hằng tháng.
Số tiền thực nhận = Σ Khoản trả / (1 + i)^t rồi APR = i × 12- Số tiền thực nhận = số tiền vay − phí
- Khoản trả = P · r(1 + r)^n / ((1 + r)^n − 1) tính trên số tiền vay đầy đủ
- i = lãi suất tháng tìm được sao cho giá trị hiện tại các khoản trả bằng số tiền thực nhận
Vì vậy APR luôn lớn hơn hoặc bằng lãi suất danh nghĩa. Chênh lệch càng lớn khi phí càng cao hoặc thời hạn vay càng ngắn.
Ví dụ: vay 500 triệu đồng, lãi 12%, 48 tháng, phí 10 triệu đồng
Khoản trả hằng tháng khoảng 13.166.918 đồng, tổng lãi khoảng 132 triệu đồng và tổng chi phí vay (lãi cộng phí) khoảng 142 triệu đồng. Số tiền thực nhận là 490 triệu đồng, và APR là khoảng 13,09%. Chỉ vì 2% phí mà lãi suất thực tế đã cao hơn lãi suất danh nghĩa hơn 1 điểm phần trăm.
Rút thời hạn còn 24 tháng với cùng khoản phí 10 triệu đồng, APR vọt lên khoảng 14,05%, vì phí được chia cho ít tháng hơn. Nếu phí bằng 0, APR đúng bằng 12%.
Dùng APR để so sánh các gói vay
Hai ngân hàng chào lãi suất 11% và 12% chưa chắc gói 11% rẻ hơn nếu gói đó thu phí cao hơn. Hãy tính APR cho từng gói với cùng số tiền và thời hạn, rồi chọn gói có APR thấp hơn. Với khoản vay có phí nhỏ so với thời hạn dài, chênh lệch APR có thể rất nhỏ.
Hãy kết hợp với công cụ so sánh khoản vay để thấy tổng tiền phải trả, vì APR thấp hơn nhưng thời hạn dài hơn vẫn có thể làm tổng lãi lớn hơn.
Những tình huống APR đặc biệt quan trọng
- Vay tiêu dùng, vay mua điện thoại, xe máy trả góp, nơi lãi suất công bố thường thấp nhưng có nhiều loại phí.
- Khoản vay có phí bảo hiểm bắt buộc hoặc phí hồ sơ tính theo phần trăm số tiền vay.
- Khoản vay ngắn hạn, vì phí cố định chia cho ít tháng sẽ đẩy APR lên cao.
- Lãi phẳng (xem công cụ tính lãi phẳng), nơi lãi suất thực lớn hơn nhiều con số quảng cáo.
Cách giảm APR
Thương lượng phí hồ sơ hoặc chọn gói không thu phí, chọn thời hạn dài hơn khi phí cố định (nhưng nhớ tổng lãi sẽ tăng), và hỏi ngân hàng bảo hiểm khoản vay có bắt buộc hay không. Kiểm tra giấy tờ kỹ trước khi ký để không bỏ sót phí nào.
Giả định và giới hạn
Công cụ giả định trả đều gốc lẫn lãi hằng tháng, lãi cố định, và toàn bộ phí được trả hoặc trừ ngay lúc giải ngân. Nó không tính phí hằng tháng, phí trả nợ trước hạn, phí phạt chậm trả hay thay đổi lãi suất. APR ở đây là cách tính chung để so sánh, không phải cách tính pháp lý riêng của một ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
APR là gì?
Là lãi suất thực tế hằng năm của khoản vay sau khi tính cả phí, giúp so sánh các gói vay với nhau.
Vì sao APR cao hơn lãi suất ghi trong hợp đồng?
Vì bạn trả phí nhưng vẫn phải trả góp trên toàn bộ số tiền vay, nên thực chất vay ít hơn mà trả nhiều hơn.
Phí nào nên đưa vào ô Phí?
Các khoản trả ngay khi vay như phí hồ sơ, phí thẩm định, phí bảo hiểm. Không đưa phí phạt hoặc phí chỉ phát sinh khi bạn vi phạm hợp đồng.
APR thấp hơn có luôn là gói rẻ hơn?
Không hẳn. Nếu hai gói có thời hạn khác nhau, tổng tiền phải trả mới là thước đo cuối cùng. Hãy xem cả APR lẫn tổng chi phí.